Ngày đăng : 06/07/2026 9
Công dân Việt Nam, người nước ngoài và Việt kiều (theo quốc tịch hộ chiếu) muốn sang Nhật Bản làm việc, học nghề, du học hoặc chữa bệnh dài ngày. Cập nhật 2025–2026 — có bảng chi phí dự kiến để hoàn tất thủ tục
Bài dành cho công dân Việt Nam, người nước ngoài và Việt kiều (theo quốc tịch hộ chiếu) muốn sang Nhật Bản làm việc, học nghề, du học hoặc chữa bệnh dài ngày. Cập nhật 2025–2026 — có bảng chi phí dự kiến để hoàn tất thủ tục.
⚠️ Lưu ý: Nhật Bản đang cải cách chương trình thực tập sinh (TITP) → chuyển sang Ikusei Shuro (育成就労) từ khoảng 2027. Quy định và phí có thể thay đổi — luôn kiểm tra ĐSQ Nhật Bản và Bộ LĐ-TB&XH Việt Nam trước khi nộp hồ sơ.
GIỚI THIỆU
Visa du lịch Nhật (15–90 ngày) không cho làm việc có lương hay học chính thức. Muốn ở Nhật lâu cần tư cách lưu trú (在留資格) phù hợp:
• Thực tập kỹ năng (TITP) — đang dần thay thế
• Kỹ năng đặc định (SSW / Tokutei Ginou) — phổ biến, có ngành điều dưỡng
• EPA điều dưỡng — dành người có bằng điều dưỡng
• Du học (trường Nhật ngữ, đại học)
• Lao động chuyên gia (kỹ sư, IT…) — đã có bằng / kinh nghiệm
• Chữa bệnh dài ngày — trường hợp đặc biệt
- NỘP HỒ SƠ TỪ VIỆT NAM
• Đại sứ quán Nhật Bản — Hà Nội
• Tổng Lãnh sự quán Nhật Bản — TP.HCM
Hầu hết visa dài hạn cần Giấy chứng nhận tư cách lưu trú (COE — Certificate of Eligibility) do công ty / trường bên Nhật xin trước, sau đó bạn nộp visa tại ĐSQ / LSG.
Lệ phí visa chính thức (ĐSQ Nhật, từ 1/4/2026 đến 31/3/2027): • Visa 1 lần: 520.000 VNĐ
• Visa nhiều lần: 1.030.000 VNĐ
(Chỉ phí dán visa — chưa gồm chi phí đào tạo, khám sức khỏe, vé máy bay…)
- CÁC CON ĐƯỜNG PHỔ BIẾN VỚI NGƯỜI VIỆT
A. KỸ NĂNG ĐẶC ĐỊNH (SSW) — Kể cả điều dưỡng (Kaigo)
• Dành: tốt nghiệp THPT trở lên, sức khỏe tốt
• Tiếng Nhật: JFT-Basic hoặc JLPT N4 trở lên (ngành điều dưỡng thường cần vững hơn)
• Thi kỹ năng ngành tại Prometric Việt Nam (phí khoảng 600.000 – 2.400.000 VNĐ tùy ngành)
• Thời hạn SSW loại 1: tối đa 5 năm (điều dưỡng chỉ có loại 1)
• Thu nhập tham khảo: 150.000 – 200.000 yên/tháng (~30 – 40 triệu VNĐ) trước khấu trừ
B. THỰC TẬP SINH (TITP) — Đang chuyển đổi
• 3 năm thực tập tại công ty Nhật
• Tiếng Nhật N4
• Hết hạn có thể chuyển SSW nếu đủ điều kiện
• Chương trình bị phê phán nhiều — Nhật bãi bỏ, thay Ikusei Shuro (~2027) với quyền đổi việc trong ngành tốt hơn
C. EPA ĐIỀU DƯỠNG — Cho người có bằng CĐ/ĐH điều dưỡng
• Chi phí xuất cảnh: thường 0 đồng (Chính phủ / đối tác tài trợ)
• Đào tạo tiếng Nhật → thi cấp quốc gia điều dưỡng Nhật
• Lộ trình lâu dài, có thể bảo lãnh người thân
D. DU HỌC
• Trường Nhật ngữ: JLPT N5 hoặc ~150 giờ học tiếng
• Đại học: N2–N1 hoặc chương trình tiếng Anh
• Cần COE + chứng minh tài chính người bảo lãnh
E. LAO ĐỘNG CHUYÊN GIA
• Đã có đại học / kinh nghiệm — công ty Nhật bảo lãnh
• Không qua SSW / TITP
- CHI PHÍ DỰ KIẾN — HOÀN TẤT THỦ TỤC (PHẦN QUAN TRỌNG)
Dưới đây là các khoản thường gặp khi chuẩn bị từ Việt Nam. Số liệu tham khảo thị trường 2025–2026 — mỗi công ty / trung tâm có thể khác.
═══ 3A. SSW / XKLĐ ĐIỀU DƯỠNG (Kaigo) ═══
| Khoản mục | Chi phí dự kiến (VNĐ) | Ghi chú | | Học tiếng Nhật (N4–N3) | 5 – 20 triệu | 6–10 tháng tại trung tâm VN | | Thi JLPT / JFT-Basic | 700.000 – 1.700.000/lần | N4 tối thiểu; điều dưỡng nên N3 | | Thi kỹ năng Kaigo (Prometric) | 600.000 – 2.400.000 | Bắt buộc ngành điều dưỡng | | Khám sức khỏe + JPETS (lao) | 2 – 4 triệu | Panel clinic được chỉ định | | Làm hộ chiếu (nếu chưa có) | 2 – 3 triệu | | | Dịch thuật, công chứng, ảnh | 1 – 3 triệu | | | Phí visa (ĐSQ) | 520.000 – 1.030.000 | Theo loại visa | | Vé máy bay một chiều | 8 – 15 triệu | Tùy mùa | | Phí trung tâm / phí phái cử | 60 – 90 triệu | HOẶC mức trần ~3.600 USD (~90 triệu) cho hợp đồng 3 năm theo thông báo ĐSQ |
Tổng phổ biến trên thị trường XKLĐ điều dưỡng: 80 – 100 triệu VNĐ (bao gồm đào tạo + phí phái cử + vé máy bay).
Mức trần phí phái cử (tham khảo ĐSQ Nhật tại VN): • Hợp đồng 3 năm: tối đa khoảng 3.600 USD
• Không được thu tiền trước khi người lao động sang Nhật
• Phí vượt trần hoặc “đặt cọc chắc chắn có visa” → cảnh báo lừa đảo
Chi phí hợp pháp tối thiểu (tự thi SSW, không qua phí phái cử cao): • Khoảng 10 – 25 triệu VNĐ (thi, khám, hộ chiếu, vé máy bay) — người sử dụng đúng lộ trình SSW, công ty Nhật trả phí tuyển dụng.
═══ 3B. DU HỌC NHẬT NGỮ / CAO ĐẲNG ═══
| Khoản mục | Chi phí dự kiến (VNĐ) | | Học tiếng Nhật tại VN | 5 – 20 triệu | | Phí dịch vụ / xin COE (trung tâm) | 10 – 50 triệu | Tự làm thấp hơn | | Dịch thuật, công chứng | 2 – 5 triệu | | Khám sức khỏe | 700.000 – 1,5 triệu | | Phí visa ĐSQ | 520.000 – 1.030.000 | | Vé máy bay | 6 – 12 triệu | | Học phí năm 1 tại Nhật | 120 – 160 triệu | Chuyển thẳng cho trường | | Ký túc xá 6 tháng | 25 – 40 triệu | | | Sinh hoạt tháng đầu | 10 – 15 triệu | | | Sổ tiết kiệm bảo lãnh | 500 – 700 triệu | Phải có sẵn vài tháng — không phải “phí” nhưng bắt buộc |
Tổng trước khi bay (du học trọn gói): thường 180 – 260 triệu VNĐ cho năm đầu (gồm học phí + sinh hoạt).
═══ 3C. EPA ĐIỀU DƯỠNG (CÓ BẰNG NGHỀ) ═══
| Khoản mục | Chi phí | | Phí xuất cảnh | 0 VNĐ (chương trình chính phủ) | | Học tiếng Nhật | Tài trợ / miễn phí | | Thi cấp quốc gia điều dưỡng Nhật | Trong chương trình |
→ Con đường tiết kiệm nhất nếu bạn đã tốt nghiệp CĐ/ĐH điều dưỡng tại Việt Nam.
═══ 3D. CÁC KHOẢN PHÍ KHÁC CẦN NHỚ ═══
• Thi JLPT: ~700.000 VNĐ/lần (2 kỳ/năm: tháng 7, tháng 12)
• Thi JFT-Basic: ~600.000 – 800.000 VNĐ
• Bảo hiểm y tế tại Nhật: khấu trừ vào lương hàng tháng
• Chi phí sinh hoạt tại Nhật: ~150.000 – 200.000 yên/tháng (~25 – 35 triệu VNĐ) — tùy vùng
- ĐIỀU DƯỠNG (KAIGO) — LỘ TRÌNH & CHI PHÍ CỤ THỂ
Đây là ngành hot nhất với lao động Việt Nam sang Nhật.
Lộ trình SSW Kaigo (phổ biến): Bước 1: Học tiếng Nhật 6–10 tháng (5 – 15 triệu)
Bước 2: Thi JFT-Basic / JLPT N4 (700.000 – 1,7 triệu)
Bước 3: Học nghiệp vụ điều dưỡng cơ bản (thường gộp trong phí trung tâm)
Bước 4: Thi kỹ năng + tiếng Nhật chăm sóc tại Prometric (1 – 3 triệu)
Bước 5: Khám sức khỏe, JPETS (2 – 4 triệu)
Bước 6: Ký hợp đồng — công ty Nhật xin COE
Bước 7: Nộp visa tại ĐSQ (520.000 – 1,03 triệu) + vé máy bay (8 – 15 triệu)
Bước 8: Sang Nhật — nhận thẻ cư trú tại Cục Xuất nhập cảnh Nhật
Thời gian chuẩn bị: 8 – 12 tháng.
Thu nhập sau khi sang: 150.000 – 200.000 yên/tháng; có thể tích lũy 600 – 800 triệu VNĐ sau 3 năm nếu chi tiêu hợp lý.
So sánh với Đức (Ausbildung điều dưỡng): • Đức: học nghề có lương ngay (~1.490 EUR/tháng năm 1), cần tiếng Đức B2
• Nhật: thu nhập thấp hơn ban đầu nhưng chi phí sinh hoạt cũng có thể thấp hơn một số nước EU; lộ trình SSW rõ
- DU HỌC — CHI PHÍ & VISA
Quy trình: • Chọn trường → nộp hồ sơ → trường xin COE tại Nhật (2–3 tháng)
• Nhận COE → đóng học phí → xin visa tại LSG / ĐSQ
• Sang Nhật → đăng ký cư trú, bảo hiểm, xin giấy phép làm thêm (28h/tuần)
Chi phí hồ sơ (chưa gồm học phí Nhật): 20 – 50 triệu VNĐ nếu qua trung tâm; 5 – 15 triệu nếu tự làm.
- CHỮA BỆNH DÀI NGÀY
• Visa du lịch không đủ — cần tư cách lưu trú đặc biệt
• Cần bệnh viện Nhật xác nhận điều trị + chứng minh tài chính
• Liên hệ ĐSQ và bệnh viện trước — từng trường hợp riêng
- VAY VỐN HỖ TRỢ (NGƯỜI LAO ĐỘNG)
Một số ngân hàng / chính sách hỗ trợ vay xuất khẩu lao động: • Agribank, VietinBank, Ngân hàng Chính sách Xã hội
• Hỗ trợ 70 – 100% chi phí hợp đồng (tùy điều kiện hộ nghèo / cận nghèo)
• Lãi suất ưu đãi — kiểm tra tại chi nhánh địa phương
⚠️ Vay nhiều qua trung gian lãi cao → rủi ro nợ nặng (người Việt sang Nhật TITP từng nợ trung bình ~674.000 yên trước khi đi — cao nhất trong các nước gửi lao động).
- LỖI THƯỜNG GẶP — MẤT TIỀN
• Trả “phí giữ chỗ” / “phí chắc chắn visa” trước khi sang — bất hợp pháp
• Phí trung tâm > 100 triệu không rõ hóa đơn
• Không kiểm tra công ty phái cử có trong danh sách Bộ LĐ-TB&XH
• Sang du lịch rồi ở lại làm chui — trục xuất, cấm nhập cảnh
• Không học tiếng Nhật đủ → trượt thi, mất phí thi và thời gian
- NGUỒN CHÍNH THỨC
• vn.emb-japan.go.jp — ĐSQ Nhật Bản tại Việt Nam (lệ phí visa)
• mofa.go.jp — Chương trình SSW
• mlisa.gov.vn — Bộ LĐ-TB&XH (danh sách doanh nghiệp phái cử)
• Prometric — thi kỹ năng SSW tại Việt Nam
• jlpt.jp — lịch thi JLPT
KẾT LUẬN
Sang Nhật Bản lao động / điều dưỡng / du học cần chuẩn bị tài chính rõ ràng. Chi phí thực tế dao động lớn:
• SSW / Kaigo qua trung tâm: 80 – 100 triệu VNĐ
• SSW tối thiểu hợp pháp: 10 – 25 triệu VNĐ + vé máy bay
• Du học năm đầu: 180 – 260 triệu VNĐ
• EPA điều dưỡng (có bằng): 0 phí xuất cảnh
Luôn đối chiếu mức trần phí ĐSQ (~3.600 USD/3 năm), chọn doanh nghiệp được cấp phép, và cập nhật luật mới (Ikusei Shuro 2027).
Visa du lịch ngắn hạn → mục Viza du lịch.
Viza cư trú Đức (Ausbildung) → bài riêng trong mục Viza cư trú.